什一的課稅
thập nhất đích khóa thuế
Hán Việt: thập nhất đích khóa thuế
Tổng quan
sự đánh thuế thập phân
Cấu tạo: 什 (thập) + 一 (nhất) + 的 (đích) + 課 (khóa) + 稅 (thuế)
Nghĩa
Việt
- Cihui sự đánh thuế thập phân
Hán Việt: thập nhất đích khóa thuế
sự đánh thuế thập phân
Cấu tạo: 什 (thập) + 一 (nhất) + 的 (đích) + 課 (khóa) + 稅 (thuế)