甚麼書都看 shén me shū dōu kàn · thậm ma thư đô khán Hán Việt: thậm ma thư đô khán · Pinyin: shén me shū dōu kàn Tổng quan Cấu tạo: 甚 (thậm) + 麼 (ma) + 書 (thư) + 都 (đô) + 看 (khán)Pinyinshén me shū dōu kànHán Việtthậm ma thư đô khánCấu tạo甚 + 麼 + 書 + 都 + 看 · thậm + ma + thư + đô + khán nghĩa thành phần: thậm + ma + thư + đô + khán