什么时候

shén me shí houthập ma thì hậu

Hán Việt: thập ma thì hậu · Pinyin: shén me shí hou

Tổng quan

khi nào?; vào lúc nào?

Cấu tạo: 什 (thập) + 麼 (ma) + 時 (thì) + 候 (hậu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khi nào
  • VietPhrases lúc nào
  • Tần suất từ khi nào; bao giờ; lúc nào; khi; khi nào, hồi nào, lúc nào, bao giờ, khi, lúc, hồi, trong khi mà, một khi mà, khi (lúc, hồi) mà, mà, khi đó, lúc đó, hồi đó; khi nào, hồi nào, bao giờ, lúc, thời gian, ngày tháng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi when

Eng

  • Cihui when?; at what time?
  • Tần suất từ when?; at what time?

Đức

  • Handedict wann (Adv), welche Zeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

什么东西 · 什么地方 · 什么好说 · 什么意思 · 什么也没有 · 什么事 · 什么人 · 什么样