什么东西

shénme dōngxithập ma đông tây

Hán Việt: thập ma đông tây · Pinyin: shénme dōngxi

Tổng quan

vật gì vậy

Cấu tạo: 什 (thập) + 麼 (ma) + 東 (đông) + 西 (tây)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái gì vậy: vật gì vậy
  • Tần suất từ vật gì vậy

Eng

  • Cihui anything else
  • Tần suất từ anything else

Từ liên quan

Gần nghĩa

东西南北 · 东西半球 · 东西湖区 · 什么地方 · 什么好说 · 什么意思 · 什么时候 · 东西周