什么话

thập ma thoại

Hán Việt: thập ma thoại

Tổng quan

nói cái gì

Cấu tạo: 什 (thập) + 麼 (ma) + 話 (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sao có thể nói vậy
  • VietPhrases nói cái gì
  • Biên soạn 什麼話 hénme huà pr. 1. What nonsense!; Bosh! 2. How can you say that?; How can you do this?

Eng

  • Cihui 什麼話 hénme huà pr. 1. What nonsense!; Bosh! 2. How can you say that?; How can you do this?

Từ liên quan

Gần nghĩa

什么事 · 什么人 · 什么样 · 什么的 · 什么 · 什么东西 · 什么地方 · 什么好说