什葉派教徒 shí yè pài jiào tú · thập diệp phái giáo đồ Hán Việt: thập diệp phái giáo đồ · Pinyin: shí yè pài jiào tú Tổng quan Cấu tạo: 什 (thập) + 葉 (diệp) + 派 (phái) + 教 (giáo) + 徒 (đồ)Pinyinshí yè pài jiào túHán Việtthập diệp phái giáo đồCấu tạo什 + 葉 + 派 + 教 + 徒 · thập + diệp + phái + giáo + đồ nghĩa thành phần: thập + diệp + phái + giáo + đồ