什摩处去来

thập ma xử khứ lai

Hán Việt: thập ma xử khứ lai

Tổng quan

THẬP MA XỨ KHỨ LAI Khẩu ngữ. X. Thập Ma Xứ Khứ Lai(什麼處去來).

Cấu tạo: (thập) + (ma) + (xử) + (khứ) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui THẬP MA XỨ KHỨ LAI Khẩu ngữ. X. Thập Ma Xứ Khứ Lai(什麼處去來).