什錦雜耍兒 thập cẩm tạp sái nhi Hán Việt: thập cẩm tạp sái nhi Tổng quan Cấu tạo: 什 (thập) + 錦 (cẩm) + 雜 (tạp) + 耍 (sái) + 兒 (nhi)Hán Việtthập cẩm tạp sái nhiCấu tạo什 + 錦 + 雜 + 耍 + 兒 · thập + cẩm + tạp + sái + nhi nghĩa thành phần: thập + cẩm + tạp + sái + nhi Nghĩa EngCihui 什錦雜耍兒 híjǐn záshuǎr n. all kinds of entertaining performances (in a country fair, etc.)