什麼樹結什麼果

thập ma thụ kết thập ma quả

Hán Việt: thập ma thụ kết thập ma quả

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (ma) + (thụ) + (kết) + (thập) + (ma) + (quả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 什麼樹結什麼果 hénme shù jié shénme guǒ f.e. As the tree, so the fruit.