仁爱乡

rén ài xiāngnhân ái hương

Hán Việt: nhân ái hương · Pinyin: rén ài xiāng

Tổng quan

Xã Nhân Ái hoặc Nhân Ai ở huyện Nam Đầu 南投縣

Cấu tạo: 仁 (nhân) + 愛 (ái) + 鄉 (hương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 南投县, miền trung Đài Loan
  • Tần suất từ Xã Nhân Ái hoặc Nhân Ai ở huyện Nam Đầu 南投縣, 南投县[Nan2 tou2 Xian4], miền trung Đài Loan

Eng

  • Cihui Ren'ai or Jenai Township in Nantou County 南投縣; 南投县, central Taiwan
  • Tần suất từ Ren'ai or Jenai Township in Nantou County 南投縣, 南投县[Nan2 tou2 Xian4], central Taiwan

Đức

  • Handedict Jenai (Dorf in Taiwan) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

仁爱区 · 仁爱地 · 仁愛 · 仁爱