仁義禮知信 rén yì lǐ zhī xìn · nhân nghĩa lễ tri tín Hán Việt: nhân nghĩa lễ tri tín · Pinyin: rén yì lǐ zhī xìn Tổng quan Cấu tạo: 仁 (nhân) + 義 (nghĩa) + 禮 (lễ) + 知 (tri) + 信 (tín)Pinyinrén yì lǐ zhī xìnHán Việtnhân nghĩa lễ tri tínCấu tạo仁 + 義 + 禮 + 知 + 信 · nhân + nghĩa + lễ + tri + tín nghĩa thành phần: nhân + nghĩa + lễ + tri + tín