僅夠維生的 cận cú duy sanh đích Hán Việt: cận cú duy sanh đích Tổng quan Cấu tạo: 僅 (cận) + 夠 (cú) + 維 (duy) + 生 (sanh) + 的 (đích)Hán Việtcận cú duy sanh đíchCấu tạo僅 + 夠 + 維 + 生 + 的 · cận + cú + duy + sanh + đích nghĩa thành phần: cận + cú + duy + sanh + đích Nghĩa EngCihui hand mouth