僅讀記憶本 cận độc kí ức bổn Hán Việt: cận độc kí ức bổn Tổng quan Cấu tạo: 僅 (cận) + 讀 (độc) + 記 (kí) + 憶 (ức) + 本 (bổn)Hán Việtcận độc kí ức bổnCấu tạo僅 + 讀 + 記 + 憶 + 本 · cận + độc + kí + ức + bổn nghĩa thành phần: cận + độc + kí + ức + bổn Nghĩa EngCihui 僅讀記憶本 ǐndú jìyìběn n. <comp.> read-only memory (ROM)