今天
kim thiên
Hán Việt: kim thiên · Pinyin: jīn tiān
Tổng quan
hôm nay | thời điểm hiện tại | bây giờ ôm nay (dùng trong Bạch thoại). kim thiên kim thiên ☆Hôm nay (dùng trong Bạch thoại).
Nghĩa
Việt
- Cihui hôm nay | thời điểm hiện tại | bây giờ ôm nay (dùng trong Bạch thoại). kim thiên kim thiên ☆Hôm nay (dùng trong Bạch thoại).
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.說話時的這一天。如:「今天的事情,今天做完。」 2.現在、目前。如:「今天的世界,已是資訊電子的天下。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 时间词;说话时的这一天:~的事不要放到明天做;现在;目前:~的中国已经不是过去的中国了。
Eng
- CC-CEDICT today|the present time; now
- Cihui today; the present time; now