今天暫時停止
kim thiên tạm thì đình chỉ
Hán Việt: kim thiên tạm thì đình chỉ · Pinyin: jīn tiān zàn shí tíng zhǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 今 (kim) + 天 (thiên) + 暫 (tạm) + 時 (thì) + 停 (đình) + 止 (chỉ)
Hán Việt: kim thiên tạm thì đình chỉ · Pinyin: jīn tiān zàn shí tíng zhǐ
Cấu tạo: 今 (kim) + 天 (thiên) + 暫 (tạm) + 時 (thì) + 停 (đình) + 止 (chỉ)