今日有酒今日醉

jīn rì yǒu jiǔ jīn rì zuì kim nhật hữu tửu kim nhật túy

Hán Việt: kim nhật hữu tửu kim nhật túy · Pinyin: jīn rì yǒu jiǔ jīn rì zuì

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (nhật) + (hữu) + (tửu) + (kim) + (nhật) + (túy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻过一天算一天。也形容人只顾眼前,没有长远打算。同“今朝有酒今朝醉”。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻过一天算一天。也形容人只顾眼前,没有长远打算。同今朝有酒今朝醉”。