介係詞辭句

giới hệ từ từ cú

Hán Việt: giới hệ từ từ cú

Tổng quan

Cấu tạo: (giới) + (hệ) + (từ) + (từ) + (cú)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 介繫詞辭句 ièxìcí cíjù n. <lg.> prepositional phrase