介紹性地出價

jiè shào xìng de chū jià giới thiệu tính địa xuất giá

Hán Việt: giới thiệu tính địa xuất giá · Pinyin: jiè shào xìng de chū jià

Tổng quan

Cấu tạo: (giới) + (thiệu) + (tính) + (địa) + (xuất) + (giá)