介質測試器 giới chất trắc thí khí Hán Việt: giới chất trắc thí khí Tổng quan Cấu tạo: 介 (giới) + 質 (chất) + 測 (trắc) + 試 (thí) + 器 (khí)Hán Việtgiới chất trắc thí khíCấu tạo介 + 質 + 測 + 試 + 器 · giới + chất + trắc + thí + khí nghĩa thành phần: giới + chất + trắc + thí + khí Nghĩa EngCihui dielectrometer