介质测试器

giới chất trắc thí khí

Hán Việt: giới chất trắc thí khí

Tổng quan

Cấu tạo: 介 (giới) + 質 (chất) + 測 (trắc) + 試 (thí) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điện kế

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dielectrometer

Eng

  • Cihui dielectrometer

Từ liên quan

Gần nghĩa

介质访问控制 · 介质访问控制层 · 介质电阻