從下面露出

tòng hạ diện lộ xuất

Hán Việt: tòng hạ diện lộ xuất

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (hạ) + (diện) + (lộ) + (xuất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui underlap