从事小争斗

cóng shì xiǎo zhēng dòutòng sự tiểu tranh đấu

Hán Việt: tòng sự tiểu tranh đấu · Pinyin: cóng shì xiǎo zhēng dòu

Tổng quan

Cấu tạo: 從 (tòng) + 事 (sự) + 小 (tiểu) + 爭 (tranh) + 鬥 (đấu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xung đột nhỏ

Đức

  • Handedict Plänkelei

Từ liên quan

Gần nghĩa

从事写作的 · 从事小争论 · 从事工业的 · 从事颠覆的 · 从事园艺 · 从事研究 · 从事电影业 · 从事…研究