從事小爭鬥

cóng shì xiǎo zhēng dòu tòng sự tiểu tranh đấu

Hán Việt: tòng sự tiểu tranh đấu · Pinyin: cóng shì xiǎo zhēng dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (sự) + (tiểu) + (tranh) + (đấu)