從事小爭論
tòng sự tiểu tranh luận
Hán Việt: tòng sự tiểu tranh luận
Tổng quan
(quân sự) cuộc chạm trán, cuộc giao tranh nhỏ, cuộc cãi lý, (quân sự) đánh nhỏ lẻ tẻ
Cấu tạo: 從 (tòng) + 事 (sự) + 小 (tiểu) + 爭 (tranh) + 論 (luận)
Nghĩa
Việt
- Cihui (quân sự) cuộc chạm trán, cuộc giao tranh nhỏ, cuộc cãi lý, (quân sự) đánh nhỏ lẻ tẻ