从事工业的

tòng sự công nghiệp đích

Hán Việt: tòng sự công nghiệp đích

Tổng quan

(thuộc) công nghiệp

Cấu tạo: 從 (tòng) + 事 (sự) + 工 (công) + 業 (nghiệp) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công nghiệp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi industrial

Từ liên quan

Gần nghĩa

从事写作的 · 从事小争论 · 从事颠覆的 · 从事园艺 · 从事研究 · 从事小争斗 · 从事电影业 · 从事…研究