从事电影业

tòng sự điện ảnh nghiệp

Hán Việt: tòng sự điện ảnh nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: 從 (tòng) + 事 (sự) + 電 (điện) + 影 (ảnh) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm phim

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi in films

Eng

  • Cihui in films

Từ liên quan

Gần nghĩa

从事写作的 · 从事小争论 · 从事工业的 · 从事颠覆的 · 从事园艺 · 从事研究 · 从事小争斗 · 从事…研究