從今年開始
tòng kim niên khai thủy
Hán Việt: tòng kim niên khai thủy · Pinyin: cóng jīn nián kāi shǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 從 (tòng) + 今 (kim) + 年 (niên) + 開 (khai) + 始 (thủy)
Hán Việt: tòng kim niên khai thủy · Pinyin: cóng jīn nián kāi shǐ
Cấu tạo: 從 (tòng) + 今 (kim) + 年 (niên) + 開 (khai) + 始 (thủy)