從側翼包抄

tòng trắc dực bao sao

Hán Việt: tòng trắc dực bao sao

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (trắc) + (dực) + (bao) + (sao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui turn the flank of