從軍女商人
tòng quân nữ thương nhân
Hán Việt: tòng quân nữ thương nhân
Tổng quan
Cấu tạo: 從 (tòng) + 軍 (quân) + 女 (nữ) + 商 (thương) + 人 (nhân)
Nghĩa
Eng
- Cihui vivandiere
Hán Việt: tòng quân nữ thương nhân
Cấu tạo: 從 (tòng) + 軍 (quân) + 女 (nữ) + 商 (thương) + 人 (nhân)