從分離出來 tòng phân li xuất lai Hán Việt: tòng phân li xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 分 (phân) + 離 (li) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việttòng phân li xuất laiCấu tạo從 + 分 + 離 + 出 + 來 · tòng + phân + li + xuất + lai nghĩa thành phần: tòng + phân + li + xuất + lai Nghĩa EngCihui bud off from