從前在荷蘭 tòng tiền tại hà lan Hán Việt: tòng tiền tại hà lan Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 前 (tiền) + 在 (tại) + 荷 (hà) + 蘭 (lan)Hán Việttòng tiền tại hà lanCấu tạo從 + 前 + 在 + 荷 + 蘭 · tòng + tiền + tại + hà + lan nghĩa thành phần: tòng + tiền + tại + hà + lan Nghĩa EngCihui rix-dollar