從各方面說
tòng các phương diện thuyết
Hán Việt: tòng các phương diện thuyết
Tổng quan
Cấu tạo: 從 (tòng) + 各 (các) + 方 (phương) + 面 (diện) + 說 (thuyết)
Nghĩa
Eng
- Cihui in all senses
Hán Việt: tòng các phương diện thuyết
Cấu tạo: 從 (tòng) + 各 (các) + 方 (phương) + 面 (diện) + 說 (thuyết)