從頭到尾
tòng đầu đáo vĩ
Hán Việt: tòng đầu đáo vĩ · Pinyin: cóng tóu dào wěi
Tổng quan
từ đầu đến cuối | từ đầu đến đuôi | toàn bộ (sự việc)
Nghĩa
Việt
- Cihui từ đầu đến cuối | từ đầu đến đuôi | toàn bộ (sự việc)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 从开头到结尾。指某件事物的全过程或全部内容。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"从头至尾"。
Eng
- CC-CEDICT from start to finish|from head to tail|the whole (thing)
- Cihui 從頭到尾 óngtóudàowěi f.e. throughout; from beginning to end