從頭至尾

cóng tóu zhì wěi tòng đầu chí vĩ

Hán Việt: tòng đầu chí vĩ · Pinyin: cóng tóu zhì wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (đầu) + (chí) + (vĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从开头至结尾。指某件事物的全过程或全部内容。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"从头到尾"。 2.自始至终。指全过程。 3.从头到脚。指全身。

Eng

  • Cihui 從頭至尾 óngtóuzhìwěi f.e. from first to last; from start to finish

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

原原本本