從頭部分開 tòng đầu bộ phân khai Hán Việt: tòng đầu bộ phân khai Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 頭 (đầu) + 部 (bộ) + 分 (phân) + 開 (khai)Hán Việttòng đầu bộ phân khaiCấu tạo從 + 頭 + 部 + 分 + 開 · tòng + đầu + bộ + phân + khai nghĩa thành phần: tòng + đầu + bộ + phân + khai Nghĩa EngCihui detachFromHead