從實際出發 cōng shí jì chū fā · tòng thật tế xuất phát Hán Việt: tòng thật tế xuất phát · Pinyin: cōng shí jì chū fā Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 實 (thật) + 際 (tế) + 出 (xuất) + 發 (phát)Pinyincōng shí jì chū fāHán Việttòng thật tế xuất phátCấu tạo從 + 實 + 際 + 出 + 發 · tòng + thật + tế + xuất + phát nghĩa thành phần: tòng + thật + tế + xuất + phát