從容就義

cóng róng jiù yì tòng dung tựu nghĩa

Hán Việt: tòng dung tựu nghĩa · Pinyin: cóng róng jiù yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (dung) + (tựu) + (nghĩa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 就义:为正义而死。无所畏惧地为正义事业而牺牲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.非常镇静﹑毫无畏惧地为正义而死。
  • Tân Hoa Tự Điển 就义为正义而死。无所畏惧地为正义事业而牺牲。

Eng

  • Cihui 從容就義 óngróngjiùyì f.e. meet one's death like a hero

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

贪生怕死