從容自在 tòng dung tự tại Hán Việt: tòng dung tự tại Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 容 (dung) + 自 (tự) + 在 (tại)Hán Việttòng dung tự tạiCấu tạo從 + 容 + 自 + 在 · tòng + dung + tự + tại nghĩa thành phần: tòng + dung + tự + tại Nghĩa EngCihui 從容自在 óngróngzìzài v.p. be calm and at ease Từ liên quan Từ đồng nghĩa从容自若