從容自若

cóng róng zì ruò tòng dung tự nhược

Hán Việt: tòng dung tự nhược · Pinyin: cóng róng zì ruò

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (dung) + (tự) + (nhược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从容:不慌不忙,很镇静;自若:自在,如常,保持原样。不慌不忙,沉着镇定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.沉着镇静,神态如常。
  • Tân Hoa Tự Điển 从容不慌不忙,很镇静;自若自在,如常,保持原样。不慌不忙,沉着镇定。

Eng

  • Cihui 從容自若 óngróngzìruò f.e. be composed; relaxed

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

从容自在