從小到現在 tòng tiểu đáo hiện tại Hán Việt: tòng tiểu đáo hiện tại Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 小 (tiểu) + 到 (đáo) + 現 (hiện) + 在 (tại)Hán Việttòng tiểu đáo hiện tạiCấu tạo從 + 小 + 到 + 現 + 在 · tòng + tiểu + đáo + hiện + tại nghĩa thành phần: tòng + tiểu + đáo + hiện + tại Nghĩa EngCihui mand boy