從廣義上看
tòng quảng nghĩa thượng khán
Hán Việt: tòng quảng nghĩa thượng khán
Tổng quan
Cấu tạo: 從 (tòng) + 廣 (quảng) + 義 (nghĩa) + 上 (thượng) + 看 (khán)
Nghĩa
Eng
- Cihui in broad sense
Hán Việt: tòng quảng nghĩa thượng khán
Cấu tạo: 從 (tòng) + 廣 (quảng) + 義 (nghĩa) + 上 (thượng) + 看 (khán)