從很久以前 tòng ngận cửu dĩ tiền Hán Việt: tòng ngận cửu dĩ tiền Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 很 (ngận) + 久 (cửu) + 以 (dĩ) + 前 (tiền)Hán Việttòng ngận cửu dĩ tiềnCấu tạo從 + 很 + 久 + 以 + 前 · tòng + ngận + cửu + dĩ + tiền nghĩa thành phần: tòng + ngận + cửu + dĩ + tiền Nghĩa EngCihui from way back