從政府立場
tòng chánh phủ lập tràng
Hán Việt: tòng chánh phủ lập tràng · Pinyin: cóng zhèng fǔ lì chǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 從 (tòng) + 政 (chánh) + 府 (phủ) + 立 (lập) + 場 (tràng)
Hán Việt: tòng chánh phủ lập tràng · Pinyin: cóng zhèng fǔ lì chǎng
Cấu tạo: 從 (tòng) + 政 (chánh) + 府 (phủ) + 立 (lập) + 場 (tràng)