從整體上看
tòng chỉnh thể thượng khán
Hán Việt: tòng chỉnh thể thượng khán · Pinyin: cōng zhěng tǐ shàng kàn
Tổng quan
Cấu tạo: 從 (tòng) + 整 (chỉnh) + 體 (thể) + 上 (thượng) + 看 (khán)
Hán Việt: tòng chỉnh thể thượng khán · Pinyin: cōng zhěng tǐ shàng kàn
Cấu tạo: 從 (tòng) + 整 (chỉnh) + 體 (thể) + 上 (thượng) + 看 (khán)