從海底出擊

cóng hǎi dǐ chū jí tòng hải để xuất kích

Hán Việt: tòng hải để xuất kích · Pinyin: cóng hǎi dǐ chū jí

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (hải) + (để) + (xuất) + (kích)