從犬舍趕出

tòng khuyển xá cản xuất

Hán Việt: tòng khuyển xá cản xuất

Tổng quan

đuổi ra khỏi (hang, cũi...), ra khỏi (hang, cũi)

Cấu tạo: (tòng) + (khuyển) + (xá) + (cản) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đuổi ra khỏi (hang, cũi...), ra khỏi (hang, cũi)