從箱子取出

tòng tương tử thủ xuất

Hán Việt: tòng tương tử thủ xuất

Tổng quan

lấy trong hộp ra, lấy trong hòm ra

Cấu tạo: (tòng) + (tương) + (tử) + (thủ) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lấy trong hộp ra, lấy trong hòm ra