從鋅得來的 tòng tử đắc lai đích Hán Việt: tòng tử đắc lai đích Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 鋅 (tử) + 得 (đắc) + 來 (lai) + 的 (đích)Hán Việttòng tử đắc lai đíchCấu tạo從 + 鋅 + 得 + 來 + 的 · tòng + tử + đắc + lai + đích nghĩa thành phần: tòng + tử + đắc + lai + đích Nghĩa EngCihui zincic