從長遠看來
tòng trường viễn khán lai
Hán Việt: tòng trường viễn khán lai · Pinyin: cóng cháng yuǎn kàn lái
Tổng quan
Cấu tạo: 從 (tòng) + 長 (trường) + 遠 (viễn) + 看 (khán) + 來 (lai)
Hán Việt: tòng trường viễn khán lai · Pinyin: cóng cháng yuǎn kàn lái
Cấu tạo: 從 (tòng) + 長 (trường) + 遠 (viễn) + 看 (khán) + 來 (lai)