倉儲式大賣場
thương trữ thức đại mại tràng
Hán Việt: thương trữ thức đại mại tràng · Pinyin: cāng chǔ shì dà mài chǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 倉 (thương) + 儲 (trữ) + 式 (thức) + 大 (đại) + 賣 (mại) + 場 (tràng)
Hán Việt: thương trữ thức đại mại tràng · Pinyin: cāng chǔ shì dà mài chǎng
Cấu tạo: 倉 (thương) + 儲 (trữ) + 式 (thức) + 大 (đại) + 賣 (mại) + 場 (tràng)