仔細地欣賞 tử tế địa hân thưởng Hán Việt: tử tế địa hân thưởng Tổng quan Cấu tạo: 仔 (tử) + 細 (tế) + 地 (địa) + 欣 (hân) + 賞 (thưởng)Hán Việttử tế địa hân thưởngCấu tạo仔 + 細 + 地 + 欣 + 賞 · tử + tế + địa + hân + thưởng nghĩa thành phần: tử + tế + địa + hân + thưởng Nghĩa EngCihui linger over