他與她的事情
tha dữ tha đích sự tình
Hán Việt: tha dữ tha đích sự tình · Pinyin: tā yǔ tā de shì qing
Tổng quan
Cấu tạo: 他 (tha) + 與 (dữ) + 她 (tha) + 的 (đích) + 事 (sự) + 情 (tình)
Hán Việt: tha dữ tha đích sự tình · Pinyin: tā yǔ tā de shì qing
Cấu tạo: 他 (tha) + 與 (dữ) + 她 (tha) + 的 (đích) + 事 (sự) + 情 (tình)